Thân lang thang sau
Posterior trunci vaga · Posterior vagal trunk
# A14.2.01.179· Đầu - Mặt· Thần kinh sọ
- Vietnamese
- Thân lang thang sau
- English
- Posterior vagal trunk
- Latin
- Posterior trunci vaga
- TA code
- A14.2.01.179
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Thần kinh sọ