Các nhánh gò má
Rami zygomatici · Zygomatic branches
# A14.2.01.110· Đầu - Mặt· Thần kinh sọ
- Vietnamese
- Các nhánh gò má
- English
- Zygomatic branches
- Latin
- Rami zygomatici
- TA code
- A14.2.01.110
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Thần kinh sọ
Rami zygomatici · Zygomatic branches