Thần kinh ngồi
Nervus ischiadicus · Sciatic nerve
# A14.2.07.046· Lưng· Thần kinh cùng- cụt
- Vietnamese
- Thần kinh ngồi
- English
- Sciatic nerve
- Latin
- Nervus ischiadicus
- TA code
- A14.2.07.046
- Body region
- Lưng
- Organ
- Thần kinh cùng- cụt
Nervus ischiadicus · Sciatic nerve