Các ngành trước; Các ngành bụng
Anterior rami; Ventralis rami · Anterior rami; Ventral rami
# A14.2.06.007· Lưng· Thần kinh cùng- cụt
- Vietnamese
- Các ngành trước; Các ngành bụng
- English
- Anterior rami; Ventral rami
- Latin
- Anterior rami; Ventralis rami
- TA code
- A14.2.06.007
- Body region
- Lưng
- Organ
- Thần kinh cùng- cụt