Chuyển đến nội dung chính

Thần kinh lang thang [X]

Nervus Vagus [X] · Vagus nerve [X]

# A14.2.01.153· Đầu - Mặt· Thần kinh sọ
Vietnamese
Thần kinh lang thang [X]
English
Vagus nerve [X]
Latin
Nervus Vagus [X]
TA code
A14.2.01.153
Body region
Đầu - Mặt
Organ
Thần kinh sọ

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers