Nhánh hầu
Ramus pharyngeus · Pharyngeal branch
# A14.2.01.158· Đầu - Mặt· Thần kinh sọ
- Vietnamese
- Nhánh hầu
- English
- Pharyngeal branch
- Latin
- Ramus pharyngeus
- TA code
- A14.2.01.158
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Thần kinh sọ
Ramus pharyngeus · Pharyngeal branch