Mỏm nách; Đuôi nách
Processus axillaris; Cauda axillaris · Axillary process; Axillary tail
Definition
Mỏm nách là một phần mở rộng của mô vú, thường nằm ở vùng nách. Đuôi nách là phần kéo dài của mô vú về phía nách, có thể thấy rõ trong một số trường hợp giải phẫu.
Function
Mỏm nách và đuôi nách không có chức năng riêng biệt nhưng có ý nghĩa trong việc xác định vị trí của mô vú và có thể ảnh hưởng đến các vấn đề lâm sàng liên quan đến vú.
Location
Mỏm nách và đuôi nách nằm ở vùng ngực, gần nách, liên quan đến mô vú và các cấu trúc xung quanh như cơ ngực lớn.
Clinical relevance
Mỏm nách và đuôi nách có thể liên quan đến các bệnh lý như ung thư vú, nơi mà sự lan rộng của khối u có thể ảnh hưởng đến các hạch bạch huyết ở nách.
Synonyms: Đuôi vú, Axillary process, Cauda axillaris
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Mỏm nách; Đuôi nách
- English
- Axillary process; Axillary tail
- Latin
- Processus axillaris; Cauda axillaris
- TA code
- A16.0.02.007
- Body region
- Ngực
- Organ
- Vú