Chuyển đến nội dung chính

Màng não cứng; Màng sọ cứng

Cranial dura mater · Cranial dura mater

# A14.1.01.102· Đầu - Mặt· Màng não
Vietnamese
Màng não cứng; Màng sọ cứng
English
Cranial dura mater
Latin
Cranial dura mater
TA code
A14.1.01.102
Body region
Đầu - Mặt
Organ
Màng não

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers