Liềm đại não
Falx cerebri; Falx cerebri · Falx cerebri; Cerebral falx
# A14.1.01.103· Đầu - Mặt· Màng não
- Vietnamese
- Liềm đại não
- English
- Falx cerebri; Cerebral falx
- Latin
- Falx cerebri; Falx cerebri
- TA code
- A14.1.01.103
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Màng não