Đám rối cùng
Plexus sacralis · Sacral plexus
# A14.2.07.027· Lưng· Thần kinh cùng- cụt
- Vietnamese
- Đám rối cùng
- English
- Sacral plexus
- Latin
- Plexus sacralis
- TA code
- A14.2.07.027
- Body region
- Lưng
- Organ
- Thần kinh cùng- cụt
Plexus sacralis · Sacral plexus