Các tĩnh mạch mang tai; Các nhánh mang tai
Venae parotides; Rami parotides · Parotid veins; Parotid branches
# A12.3.05.028· Đầu - Mặt· Tĩnh mạch cảnh trong
- Vietnamese
- Các tĩnh mạch mang tai; Các nhánh mang tai
- English
- Parotid veins; Parotid branches
- Latin
- Venae parotides; Rami parotides
- TA code
- A12.3.05.028
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Tĩnh mạch cảnh trong