Các tĩnh mạch mang tai
Venae parotides · Parotid veins
# A12.3.05.041· Đầu - Mặt· Tĩnh mạch cảnh trong
- Vietnamese
- Các tĩnh mạch mang tai
- English
- Parotid veins
- Latin
- Venae parotides
- TA code
- A12.3.05.041
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Tĩnh mạch cảnh trong