Các thần kinh môi sau ♀
Nervi labiales posteriores · Posterior labial nerves ♀
# A14.2.07.040· Lưng· Thần kinh cùng- cụt
- Vietnamese
- Các thần kinh môi sau ♀
- English
- Posterior labial nerves ♀
- Latin
- Nervi labiales posteriores
- TA code
- A14.2.07.040
- Body region
- Lưng
- Organ
- Thần kinh cùng- cụt