Các thần kinh bìu trước ♂
Nervi scrotae anteriores · Anterior scrotal nerves ♂
# A14.2.07.007· Lưng· Thần kinh cùng- cụt
- Vietnamese
- Các thần kinh bìu trước ♂
- English
- Anterior scrotal nerves ♂
- Latin
- Nervi scrotae anteriores
- TA code
- A14.2.07.007
- Body region
- Lưng
- Organ
- Thần kinh cùng- cụt