Các nhánh tới hạch tai; Rễ cảm giác của hạch tai
Rami ad ganglion otic; Sensorium radix otic ganglio · Branches to otic ganglion; Sensory root of otic ganglion
# A14.2.01.067· Đầu - Mặt· Thần kinh sọ
- Vietnamese
- Các nhánh tới hạch tai; Rễ cảm giác của hạch tai
- English
- Branches to otic ganglion; Sensory root of otic ganglion
- Latin
- Rami ad ganglion otic; Sensorium radix otic ganglio
- TA code
- A14.2.01.067
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Thần kinh sọ