I. Tổng quan Hướng dẫn Jerusalem 2026
Viêm ruột thừa cấp là cấp cứu ngoại khoa bụng phổ biến nhất toàn cầu. Hướng dẫn WSES Jerusalem 2025/2026 mang đến sự thay đổi lớn trong tư duy tiếp cận: Từ "mổ bằng mọi giá" sang "Cánh thể hóa điều trị" và ứng dụng công nghệ hình ảnh liều thấp.
II. Các điểm Kỹ thuật then chốt (Technical Insights)
1. Phân tầng rủi ro (Risk Scoring)
Sử dụng các hệ thống điểm số lâm sàng (AIR, AAS, PAS) là bắt buộc để tránh bỏ sót hoặc phẫu thuật quá mức. Bệnh nhân nguy cơ thấp cần được theo dõi sát (Active Observation) thay vì chụp CT hay mổ ngay.
2. Chẩn đoán hình ảnh liều thấp
CT liều thấp (<3 mSv) được ưu tiên tuyệt đối cho người lớn. Đối với phụ nữ mang thai, MRI là lựa chọn thứ hai bắt buộc nếu siêu âm không cho kết quả rõ ràng, tránh phơi nhiễm bức xạ cho thai nhi.
III. Điều trị: Phẫu thuật nội soi vs. Kháng sinh (NOM)
NOM (Nonoperative Management) không còn là thử nghiệm. Nghiên cứu 10 năm (APPAC 2026) cho thấy:
- Khoảng 50% bệnh nhân NOM sẽ không cần mổ trong suốt 10 năm theo dõi.
- Tỉ lệ biến chứng ở nhóm NOM (8.5%) thấp hơn đáng kể so với nhóm phẫu thuật (27.4%).
- Lưu ý quan trọng: Cần tầm soát kỹ các khối u ruột thừa bằng MRI sau 10 năm điều trị NOM đối với bệnh nhân lớn tuổi.
IV. Nhận định lâm sàng tổng quát
Việc áp dụng Hướng dẫn Jerusalem 2026 đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa kinh nghiệm lâm sàng và công cụ hỗ trợ chẩn đoán. Trì hoãn phẫu thuật trong vòng 24 giờ đối với viêm ruột thừa chưa biến chứng là một chiến lược an toàn, giúp tối ưu hóa công tác chuẩn bị kíp mổ nội soi và nguồn lực y tế. Quan trọng nhất, việc tư vấn đầy đủ và cùng bệnh nhân đưa ra quyết định (Shared Decision-Making) là chìa khóa để triển khai thành công các phác đồ điều trị bảo tồn (NOM).
Trích dẫn tham khảo: Podda M, Ceresoli M, et al. Diagnosis and Treatment of Acute Appendicitis 2025 Edition of the WSES Jerusalem Guidelines. JAMA Surgery. 2026;161(3):283-295.