Z85Nhóm 3 ký tự
Tiền sử cá nhân có u ác tính
Personal history of malignant neoplasm
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: chăm sóc điều trị tiếp và/hoặc dưỡng sức (Z42.- - Z51.-, Z54.-) + Tái khám sau điều trị u ác tính (Z08.-)
Mã chi tiết trong nhóm Z85
Z85.0Tiền sử cá nhân có u ác tính của cơ quan tiêu hóaZ85.1Tiền sử cá nhân có u ác tính ở khí quản, phế quản và/hoặc phổiZ85.2Tiền sử cá nhân có u ác tính ở cơ quan hô hấp và/hoặc cơ quan khác trong khoang ngựcZ85.3Tiền sử cá nhân có u ác tính ở vúZ85.4Tiền sử cá nhân có u ác tính ở cơ quan sinh dụcZ85.5Tiền sử cá nhân có u ác tính của đường tiết niệuZ85.6Tiền sử cá nhân có bệnh bạch cầuZ85.7Tiền sử cá nhân có u ác tính ở mô hệ lympho, cơ quan tạo máu và/hoặc mô liên quanZ85.8Tiền sử cá nhân có u ác tính ở cơ quan và/hoặc hệ thống khácZ85.9Tiền sử cá nhân có u ác tính, không xác định