Z09Nhóm 3 ký tự
Tái khám sau điều trị bệnh lý ngoài u ác tính
Follow-up examination after treatment for conditions other than malignant neoplasms
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bao gồm: theo dõi sau điều trị - Loại trừ: chăm sóc điều trị tiếp và/hoặc dưỡng sức (Z42.- - Z51.-, Z54.-) + theo dõi sau khi điều trị u ác tính (Z08.-) + theo dõi đối với: ++ can thiệp tránh thai (Z30.4-Z30.5) ++ lắp hoặc điều chỉnh chân tay giả và/hoặc các thiết bị y tế khác (Z44.- - Z46.-)
Mã chi tiết trong nhóm Z09
Z09.0Tái khám sau phẫu thuật bệnh lý khácZ09.1Tái khám sau xạ trị liệu bệnh lý khácZ09.2Tái khám sau hóa trị liệu bệnh lý khácZ09.3Tái khám sau trị liệu tâm lýZ09.4Tái khám sau điều trị gãy xươngZ09.7Tái khám sau điều trị kết hợp đối với bệnh lý khácZ09.8Tái khám sau điều trị khác đối với bệnh lý khácZ09.9Tái khám sau điều trị không xác định đối với bệnh lý khác