P83Nhóm 3 ký tự
Bệnh lý khác của da đặc trưng của thai nhi và/hoặc trẻ sơ sinh
Other conditions of integument specific to fetus and newborn
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: dị dạng bẩm sinh của da và/hoặc màng bao (Q80-Q84) + vảy da đầu [cứt trâu] (L21.0) + viêm da do dùng bỉm [tã] (L22) + phù thai do bệnh tan máu (P56.-) + nhiễm khuẩn da sơ sinh (P39.4) + hội chứng bong da do tụ cầu khuẩn (L00)
Mã chi tiết trong nhóm P83
P83.0Chứng phù cứng bì ở trẻ sơ sinhP83.1Ban đỏ nhiễm độc ở trẻ sơ sinhP83.2Phù thai không do bệnh tan máuP83.3Phù da khác và/hoặc không xác định ở thai nhi và/hoặc trẻ sơ sinhP83.4Cương tức vú ở trẻ sơ sinhP83.5Tràn dịch màng tinh hoàn bẩm sinhP83.6Polyp rốn ở trẻ sơ sinhP83.8Bệnh lý xác định khác của hệ vỏ bọc [da] đặc trưng ở thai nhi và/hoặc trẻ sơ sinhP83.9Bệnh lý hệ vỏ bọc [da] đặc trưng ở thai nhi và/hoặc trẻ sơ sinh, không xác định