P10Nhóm 3 ký tự
Rách và/hoặc xuất huyết nội sọ do chấn thương khi sinh
Intracranial laceration and haemorrhage due to birth injury
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: xuất huyết nội sọ của thai nhi hoặc trẻ sơ sinh: ++ không xác định khác (P52.9) ++ do không có hoặc thiếu oxy trong máu (P52.-)
Mã chi tiết trong nhóm P10
P10.0Xuất huyết dưới màng cứng do chấn thương khi sinhP10.1Xuất huyết não do chấn thương khi sinhP10.2Xuất huyết trong não thất do chấn thương khi sinhP10.3Xuất huyết dưới màng nhện do chấn thương khi sinhP10.4Rách lều não do chấn thương khi sinhP10.8Rách và/hoặc xuất huyết nội sọ khác do chấn thương khi sinhP10.9Rách và/hoặc xuất huyết nội sọ do chấn thương khi sinh, không xác định