N81Nhóm 3 ký tự
Sa sinh dục nữ
Female genital prolapse
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
- ●Chỉ áp dụng (hoặc chủ yếu) cho nữ giới
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: sa sinh dục gây biến chứng thai nghén, chuyển dạ, hay sau sinh (O34.5) + sa và/hoặc thoát vị buồng trứng và/hoặc vòi trứng (N83.4) + sa vòm âm đạo sau cắt tử cung (N99.3)
Mã chi tiết trong nhóm N81
N81.0Sa niệu đạo vào thành trước của âm đạo ở nữ giớiN81.1Sa bàng quangN81.2Sa tử cung âm đạo không hoàn toànN81.3Sa tử cung âm đạo hoàn toànN81.4Sa tử cung âm đạo, không xác địnhN81.5Sa ruột âm đạoN81.6Sa trực tràng âm đạo hình túiN81.8Sa sinh dục khác ở nữ giớiN81.9Sa sinh dục ở nữ giới, không xác định