N70Nhóm 3 ký tự
Viêm vòi trứng và/hoặc viêm buồng trứng
Salpingitis and oophoritis
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bao gồm: áp xe (của): ++ vòi trứng ++ buồng trứng ++ vòi - buồng trứng + ứ mủ vòi trứng + viêm vòi - buồng trứng Nếu muốn có thể sử dụng bổ sung mã (B95.- - B98.-) để xác định tác nhân lây nhiễm.