N28Nhóm 3 ký tự
Rối loạn khác của thận và/hoặc niệu quản, không phân loại mục khác
Other disorders of kidney and ureter, not elsewhere classified
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: niệu quản ứ nước (N13.4) + bệnh thận: ++ cấp tính không xác định khác (N00.9) ++ mạn tính không xác định khác (N03.9) + niệu quản gấp khúc và chít hẹp: ++ kèm ứ nước thận (N13.1) ++ không kèm ứ nước thận (N13.5)