N03Nhóm 3 ký tự
Hội chứng viêm thận mạn tính
Chronic nephritic syndrome
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
[Tham khảo khối N00-N08 Chương XIV Phụ lục 1A của Thông tư này để hiểu quy tắc xây dựng mã chi tiết] - Bao gồm: + mạn tính: ++ bệnh cầu thận ++ viêm thận cầu thận ++ viêm thận - Loại trừ: viêm kẽ ống thận mạn tính (N11.-) + xơ hóa cầu thận lan tỏa (N18.-) + hội chứng viêm thận không xác định khác (N05.-)
Mã chi tiết trong nhóm N03
N03.0Hội chứng viêm thận mạn tính, bất thường nhỏ ở cầu thậnN03.1Hội chứng viêm thận mạn tính, tổn thương cầu thận ổ - cục bộN03.2Hội chứng viêm thận mạn tính, viêm thận cầu thận màng lan tỏaN03.3Hội chứng viêm thận mạn tính, viêm thận cầu thận tăng sinh gian mạch lan tỏaN03.4Hội chứng viêm thận mạn tính, viêm thận cầu thận tăng sinh nội mạch lan tỏaN03.5Hội chứng viêm thận mạn tính, viêm thận cầu thận màng tăng sinh lan tỏaN03.6Hội chứng viêm thận mạn tính, bệnh lắng đọng đặcN03.7Hội chứng viêm thận mạn tính, viêm thận cầu thận hình liềm lan tỏaN03.8Hội chứng viêm thận mạn tính, kết quả mô bệnh học khácN03.9Hội chứng viêm thận mạn tính, kết quả mô bệnh học không xác định