K60Nhóm 3 ký tự
Nứt kẽ và/hoặc rò vùng hậu môn và/hoặc trực tràng
Fissure and fistula of anal and rectal regions
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
Loại trừ: có áp xe hay viêm mô tế bào (K61.-)