K56Nhóm 3 ký tự
Liệt ruột và/hoặc tắc nghẽn ruột không có thoát vị
Paralytic ileus and intestinal obstruction without hernia
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: chít hẹp hoặc hẹp ruột bẩm sinh (Q41.- - Q42.-) + chít hẹp ruột do thiếu máu (K55.1) + tắc ruột do phân su (E84.1) + tắc tá tràng (K31.5) + tắc ruột chu sinh (P75-P76.-) + tắc ruột sau mổ (K91.3) + hẹp hậu môn hay trực tràng (K62.4) + có thoát vị (K40.- - K46.-)