K28.4
Loét dạ dày - hỗng tràng, mạn tính hoặc không xác định kèm xuất huyết
Gastrojejunal ulcer, chronic or unspecified with haemorrhage
Mã cùng nhóm
K28Loét dạ dày - hỗng tràngK28.0Loét dạ dày - hỗng tràng, cấp tính kèm xuất huyếtK28.1Loét dạ dày - hỗng tràng, cấp tính kèm thủngK28.2Loét dạ dày - hỗng tràng, cấp tính kèm cả xuất huyết và thủngK28.3Loét dạ dày - hỗng tràng, cấp tính không xuất huyết hoặc thủngK28.5Loét dạ dày - hỗng tràng, mạn tính hoặc không xác định kèm thủngK28.6Loét dạ dày - hỗng tràng, mạn tính hoặc không xác định kèm cả xuất huyết và thủngK28.7Loét dạ dày - hỗng tràng, mạn tính không xuất huyết hoặc thủngK28.9Loét dạ dày - hỗng tràng, không xác định mạn tính hoặc cấp tính, không xuất huyết hoặc thủng