K05.3
Viêm quanh răng [nha chu] mạn tính
Chronic periodontitis
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Viêm quanh thân răng mạn tính - Viêm nha chu: + không xác định khác + phức tạp + đơn thuần
Chronic periodontitis
- Viêm quanh thân răng mạn tính - Viêm nha chu: + không xác định khác + phức tạp + đơn thuần