J44Nhóm 3 ký tự
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính khác
Other chronic obstructive pulmonary disease
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bao gồm: mạn tính: + viêm phế quản: ++ dạng hen phế quản (tắc nghẽn) ++ khí phế thũng [khí thũng phổi] ++ kèm theo: +++ tắc nghẽn đường thở +++ tràn khí + Tắc nghẽn ++ hen phế quản [hen suyễn] [hen] ++ viêm phế quản ++ viêm khí phế quản - Loại trừ: hen phế quản [hen suyễn] [hen] (J45.-) - viêm phế quản dạng hen không xác định khác (J45.9) - giãn phế quản (J47) - mạn tính: + viêm khí quản (J42) + viêm khí phế quản (J42) + tràn khí (J43.-) - bệnh phổi do các tác nhân bên ngoài (J60 - J70.-)