J20Nhóm 3 ký tự
Viêm phế quản cấp tính
Acute bronchitis
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bao gồm: viêm phế quản: + không xác định khác, ở trẻ em dưới 15 tuổi + cấp tính và bán cấp tính (kèm): ++ co thắt phế quản ++ xuất tiết ++ có màng ++ mủ ++ nhiễm trùng ++ viêm khí quản - viêm khí phế quản, cấp tính - Loại trừ: viêm phế quản: + không xác định khác, ở trẻ em từ 15 tuổi trở lên (J40) + dị ứng không xác định khác (J45.0) + mạn tính: ++ không xác định khác (J42) ++ nhày mủ (J41.1) ++ tắc nghẽn (J44.-) ++ đơn thuần (J41.0) - viêm khí phế quản: + không xác định khác (J40) + mạn tính (J42) + tắc nghẽn mạn tính (J44.-)
Mã chi tiết trong nhóm J20
J20.0Viêm phế quản cấp tính do Mycoplasma pneumoniaeJ20.1Viêm phế quản cấp tính do Haemophilus cúm [H. influenzae]J20.2Viêm phế quản cấp tính do liên cầu khuẩn [streptococcus]J20.3Viêm phế quản cấp tính do virus coxsackieJ20.4Viêm phế quản cấp tính do virus parainfluenzaJ20.5Viêm phế quản cấp tính do virus hợp bào hô hấpJ20.6Viêm phế quản cấp tính do rhinovirusJ20.7Viêm phế quản cấp tính do echovirusJ20.8Viêm phế quản cấp tính do vi sinh vật khác đã được xác địnhJ20.9Viêm phế quản cấp tính, không xác định