J18Nhóm 3 ký tự
Viêm phổi, không xác định vi sinh vật
Pneumonia, organism unspecified
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: viêm phổi kèm áp xe (J85.1) + rối loạn phổi kẽ do thuốc (J70.2-J70.4) + viêm phổi: ++ hít (do): +++ không xác định khác (J69.0) +++ gây tê trong quá trình: ++++ chuyển dạ và đẻ (O74.0) ++++ thai kỳ (O29.0) ++++ sau sinh (O89.0) ++ sơ sinh (P24.9) ++ chất rắn và chất lỏng (J69.-) ++ bẩm sinh (P23.9) ++ mô kẽ không xác định khác (J84.9) ++ chất béo (J69.1) ++ mô kẽ thông thường (J84.1) + viêm phổi, do tác nhân bên ngoài (J67.- - J70.-)