H68.1
Tắc vòi tai [vòi Eustache, vòi nhĩ]
Obstruction of Eustachian tube
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Chèn ép vòi tai [vòi Eustache, vòi nhĩ] - Tắc vòi tai [vòi Eustache, vòi nhĩ] - Chít hẹp vòi tai [vòi Eustache, vòi nhĩ]
Obstruction of Eustachian tube
- Chèn ép vòi tai [vòi Eustache, vòi nhĩ] - Tắc vòi tai [vòi Eustache, vòi nhĩ] - Chít hẹp vòi tai [vòi Eustache, vòi nhĩ]