Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Xét nghiệm INR (Có thể kèm theo cả chỉ số PT%, PTs)

INR in Platelet poor plasma by Coagulation assay

Mã dùng chung
1000002
Mã TT23
16439
Mã KT TT23
22.4
LOINC
6301-6

Thuộc tính LOINC

Thành phầnCoagulation tissue factor induced.INR
Thuộc tínhRelTime
Thời gianPt
Hệ mẫu / bệnh phẩmPPP
ScaleQn
Phương phápCoag
ClassCOAG
Order/ObsBoth
Đơn vị{INR}
Nội dung hỗ trợ bởi AI, đã được bác sĩ duyệt

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.

Xét nghiệm này là gì

Xét nghiệm INR là một chỉ số đánh giá khả năng đông máu của máu, thường được sử dụng để theo dõi điều trị bằng thuốc chống đông. Kết quả INR giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ chảy máu hoặc hình thành cục máu đông.

Khi nào được chỉ định

- Theo dõi điều trị bằng thuốc chống đông như warfarin. - Đánh giá tình trạng đông máu trước phẫu thuật. - Chẩn đoán các rối loạn đông máu.

Ý nghĩa khi tăng

Kết quả INR tăng có thể chỉ ra nguy cơ chảy máu cao, thường gặp trong các trường hợp như sử dụng thuốc chống đông quá liều, bệnh gan nặng, hoặc thiếu vitamin K.

Ý nghĩa khi giảm

Kết quả INR giảm có thể cho thấy nguy cơ hình thành cục máu đông cao, thường gặp trong các trường hợp như ngừng thuốc chống đông, hoặc rối loạn đông máu bẩm sinh.

Chuẩn bị

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Khoảng tham chiếu

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.8-1.2 INR. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Xét nghiệm liên quan

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc