Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Tỷ lệ tế bào khác trong tủy xương

Other cells/cells in Bone marrow

Mã dùng chung
1000357
Mã TT23
16564
Mã KT TT23
22.129
LOINC
51581-7

Thuộc tính LOINC

Thành phầnOther cells/Cells
Thuộc tínhNFr
Thời gianPt
Hệ mẫu / bệnh phẩmBone mar
ScaleQn
ClassHEM/BC
Order/ObsObservation
Đơn vị%
Nội dung hỗ trợ bởi AI, đã được bác sĩ duyệt

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.

Xét nghiệm này là gì

Xét nghiệm tỷ lệ tế bào khác trong tủy xương giúp đánh giá sự hiện diện và tỷ lệ của các loại tế bào không phải hồng cầu, bạch cầu hay tiểu cầu trong tủy xương. Điều này có thể cung cấp thông tin về tình trạng bệnh lý của tủy xương và các rối loạn huyết học.

Khi nào được chỉ định

- Nghi ngờ các bệnh lý tủy xương như bệnh bạch cầu, u tủy hoặc các rối loạn tạo máu khác. - Theo dõi tình trạng bệnh nhân sau điều trị hóa trị hoặc xạ trị.

Ý nghĩa khi tăng

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của tế bào bất thường, như tế bào ung thư hoặc tế bào viêm nhiễm. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh bạch cầu, u tủy hoặc các bệnh lý ác tính khác.

Ý nghĩa khi giảm

Kết quả giảm có thể cho thấy sự suy giảm sản xuất tế bào trong tủy xương, có thể do thiếu hụt dinh dưỡng, nhiễm trùng nặng hoặc các bệnh lý tủy xương như bệnh thiếu máu ác tính.

Chuẩn bị

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Khoảng tham chiếu

Khoảng tham chiếu ước lượng cho người lớn là 0-5% tế bào khác trong tủy xương. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Xét nghiệm liên quan

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc