GPI (Glucose phosphate isomerase)
Glucose phosphate isomerase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells
Thuộc tính LOINC
⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.
Xét nghiệm này là gì
Xét nghiệm GPI đo lường hoạt tính của enzyme glucose phosphate isomerase trong hồng cầu. Enzyme này có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa glucose, và sự bất thường có thể liên quan đến các rối loạn di truyền hoặc bệnh lý về hồng cầu.
Khi nào được chỉ định
- Đánh giá các rối loạn di truyền liên quan đến hồng cầu. - Nghi ngờ thiếu hụt enzyme glucose phosphate isomerase. - Theo dõi tình trạng bệnh nhân trong các bệnh lý huyết học.
Ý nghĩa khi tăng
Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của các rối loạn huyết học hoặc tình trạng tăng sinh hồng cầu. Nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh lý tủy xương hoặc các tình trạng gây tăng sinh hồng cầu.
Ý nghĩa khi giảm
Kết quả giảm có thể gợi ý về thiếu hụt enzyme glucose phosphate isomerase, có thể liên quan đến các rối loạn di truyền hoặc bệnh lý hồng cầu. Nguyên nhân thường gặp bao gồm các rối loạn di truyền hiếm gặp.
Chuẩn bị
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Khoảng tham chiếu
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 6-12 U/mL{RBCs}. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.