Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng PIVKA trong huyết tương/huyết thanh

Acarboxyprothrombin [Mass/volume] in Serum or Plasma

Mã dùng chung
1000097
Mã TT23
16512
Mã KT TT23
22.77
LOINC
34444-0

Thuộc tính LOINC

Thành phầnAcarboxyprothrombin
Thuộc tínhMCnc
Thời gianPt
Hệ mẫu / bệnh phẩmSer/Plas
ScaleQn
ClassCOAG
Order/ObsBoth
Đơn vịng/mL
Nội dung hỗ trợ bởi AI, đã được bác sĩ duyệt

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.

Xét nghiệm này là gì

Xét nghiệm định lượng PIVKA trong huyết tương/huyết thanh nhằm đánh giá sự thiếu hụt vitamin K và phát hiện các rối loạn đông máu. Kết quả xét nghiệm có thể giúp chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến gan và tình trạng đông máu bất thường.

Khi nào được chỉ định

- Đánh giá tình trạng thiếu hụt vitamin K. - Theo dõi bệnh nhân có nguy cơ rối loạn đông máu. - Chẩn đoán các bệnh lý gan mật.

Ý nghĩa khi tăng

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng thiếu hụt vitamin K, bệnh gan nặng, hoặc sử dụng thuốc chống đông máu. Nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh lý gan, rối loạn hấp thu vitamin K.

Ý nghĩa khi giảm

Kết quả giảm thường không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng bình thường hoặc điều trị vitamin K. Nguyên nhân thường gặp bao gồm tình trạng bình thường hoặc điều trị vitamin K.

Chuẩn bị

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Khoảng tham chiếu

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-4 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Xét nghiệm liên quan

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc