Định lượng Ferritin
Ferritin [Moles/volume] in Serum or Plasma
Thuộc tính LOINC
⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.
Xét nghiệm này là gì
Xét nghiệm định lượng Ferritin đo nồng độ ferritin trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp đánh giá tình trạng dự trữ sắt của cơ thể. Ferritin là protein lưu trữ sắt, và nồng độ của nó có thể phản ánh tình trạng thiếu sắt hoặc thừa sắt trong cơ thể.
Khi nào được chỉ định
- Đánh giá tình trạng thiếu sắt trong cơ thể. - Theo dõi điều trị thiếu sắt. - Đánh giá tình trạng thừa sắt trong các bệnh lý như bệnh hemochromatosis.
Ý nghĩa khi tăng
Kết quả tăng nồng độ ferritin có thể chỉ ra tình trạng thừa sắt, viêm nhiễm, hoặc các bệnh lý như bệnh gan, bệnh lý ác tính. Cần xem xét các yếu tố lâm sàng khác để đưa ra chẩn đoán chính xác.
Ý nghĩa khi giảm
Kết quả giảm nồng độ ferritin thường liên quan đến tình trạng thiếu sắt, có thể do chế độ ăn uống không đủ sắt, mất máu mãn tính hoặc các bệnh lý hấp thu kém sắt.
Chuẩn bị
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Khoảng tham chiếu
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 30-400 pmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.