Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng EPO (Erythropoietin)

Erythropoietin (EPO) [Moles/volume] in Serum or Plasma

Mã dùng chung
1000112
Mã TT23
16526
Mã KT TT23
22.91
LOINC
14714-0

Thuộc tính LOINC

Thành phầnErythropoietin
Thuộc tínhSCnc
Thời gianPt
Hệ mẫu / bệnh phẩmSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Nội dung hỗ trợ bởi AI, đã được bác sĩ duyệt

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.

Xét nghiệm này là gì

Xét nghiệm định lượng Erythropoietin (EPO) đo nồng độ hormone này trong huyết thanh hoặc huyết tương, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa sản xuất hồng cầu. Xét nghiệm giúp đánh giá tình trạng thiếu máu và các rối loạn liên quan đến sản xuất hồng cầu.

Khi nào được chỉ định

- Đánh giá nguyên nhân thiếu máu. - Theo dõi bệnh nhân suy thận mạn. - Đánh giá tình trạng hồng cầu trong các bệnh lý ác tính.

Ý nghĩa khi tăng

Kết quả EPO tăng có thể do thiếu oxy mô, bệnh phổi mạn tính, hoặc khối u sản xuất EPO. Ngoài ra, các tình trạng như suy thận cũng có thể dẫn đến tăng EPO.

Ý nghĩa khi giảm

Kết quả EPO giảm thường gặp trong các trường hợp thiếu máu do thiếu sắt, bệnh lý tủy xương hoặc bệnh thận mạn tính. Giảm EPO cũng có thể xảy ra trong các rối loạn di truyền hiếm gặp.

Chuẩn bị

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Khoảng tham chiếu

Khoảng tham chiếu cho người lớn: 4.3 - 29.0 mU/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Xét nghiệm liên quan

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc