Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng D-Dimer.FEU trong huyết tương nghèo tiểu cầu

Fibrin D-dimer FEU [Mass/volume] in Platelet poor plasma

Mã dùng chung
1000016
Mã TT23
16458
Mã KT TT23
22.23
LOINC
48065-7

Thuộc tính LOINC

Thành phầnFibrin D-dimer
Thuộc tínhMCnc
Thời gianPt
Hệ mẫu / bệnh phẩmPPP
ScaleQn
Phương phápFEU
ClassCOAG
Order/ObsBoth
Đơn vịng{FEU}/mL;mg{FEU}/L
Nội dung hỗ trợ bởi AI, đã được bác sĩ duyệt

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.

Xét nghiệm này là gì

Xét nghiệm D-Dimer trong huyết tương nghèo tiểu cầu được sử dụng để đánh giá sự hiện diện của huyết khối trong cơ thể. Nồng độ D-Dimer cao có thể chỉ ra sự phân hủy fibrin, thường liên quan đến các tình trạng như huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi.

Khi nào được chỉ định

- Nghi ngờ thuyên tắc phổi - Nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch sâu - Theo dõi điều trị huyết khối - Đánh giá nguy cơ huyết khối trong các bệnh lý khác

Ý nghĩa khi tăng

Kết quả D-Dimer tăng có thể do huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, nhiễm trùng, chấn thương, hoặc các tình trạng viêm nhiễm khác.

Ý nghĩa khi giảm

Kết quả D-Dimer giảm thường không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể, nhưng có thể chỉ ra rằng không có huyết khối đáng kể trong cơ thể.

Chuẩn bị

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Khoảng tham chiếu

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-500 ng{FEU}/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Xét nghiệm liên quan

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc