Warfarin
Biệt dược: Coumadin, Marevan, Warfarin
- Hoạt chất
- Warfarin
- Nhóm
- Tim mạch
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Warfarin
Loại thuốc
Thuốc chống đông máu
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 1 mg, 2 mg, 2.5 mg, 3 mg, 4 mg, 5 mg, 6 mg, 7.5 mg, 10 mg
Chỉ định
- Dự phòng và điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE).
- Dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ.
- Dự phòng huyết khối trong các phẫu thuật lớn.
Dược lực học
Warfarin là một thuốc chống đông máu tác động bằng cách ức chế vitamin K epoxide reductase, làm giảm tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K (II, VII, IX, X) trong gan.
Dược động học
Hấp thu
Warfarin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau 1-4 giờ.
Phân bố
Warfarin gắn kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 97-99%), chủ yếu là albumin.
Chuyển hóa
Warfarin được chuyển hóa chủ yếu qua gan bởi enzyme CYP2C9 và CYP3A4.
Thải trừ
Thời gian bán hủy của warfarin khoảng 20-60 giờ, thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa.
Tương tác thuốc
- Tương tác với thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), thuốc chống trầm cảm, thuốc chống nấm, và nhiều thuốc khác có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng của warfarin.
- Cần theo dõi INR thường xuyên khi sử dụng đồng thời với các thuốc này.
Chống chỉ định
- Dị ứng với warfarin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Xuất huyết nặng hoặc có nguy cơ xuất huyết cao.
- Bệnh gan nặng hoặc suy thận nặng.
Liều lượng & cách dùng
- Liều khởi đầu thường là 5 mg/ngày, có thể điều chỉnh dựa trên INR.
- Theo dõi INR định kỳ để điều chỉnh liều lượng.
Tác dụng phụ
- Xuất huyết (nặng hoặc nhẹ).
- Đau bụng, buồn nôn.
- Phát ban, ngứa.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi thường xuyên INR để đảm bảo mức độ đông máu an toàn.
- Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng.
Phụ nữ có thai
- Warfarin có thể gây hại cho thai nhi, không nên sử dụng trong thai kỳ trừ khi thật cần thiết.
Phụ nữ cho con bú
- Warfarin có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc do nguy cơ xuất huyết.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm xuất huyết nghiêm trọng.
- Xử trí bằng cách ngừng thuốc và có thể sử dụng vitamin K để đảo ngược tác dụng của warfarin.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Bài viết liên quan
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.