Chuyển đến nội dung chính
Thần kinhThuốc kê đơn (Rx)

Valproate

Hoạt chất: Valproic acid

Biệt dược: Depakine, Valproate, Epilim

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Valproate

Loại thuốc

Thuốc chống động kinh và ổn định tâm trạng.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 250 mg, 500 mg
  • Dung dịch uống: 100 mg/5 ml
  • Tiêm tĩnh mạch: 100 mg/10 ml

Chỉ định

  • Điều trị động kinh (các loại cơn động kinh).
  • Điều trị rối loạn lưỡng cực.
  • Phòng ngừa cơn đau nửa đầu.

Dược lực học

Valproate hoạt động bằng cách tăng cường hoạt động của acid gamma-aminobutyric (GABA), một chất dẫn truyền thần kinh ức chế, giúp giảm hoạt động điện bất thường trong não.

Dược động học

Hấp thu

Valproate được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1-4 giờ.

Phân bố

Valproate gắn kết với protein huyết tương khoảng 90-95%. Thể tích phân bố khoảng 0.1-0.5 L/kg.

Chuyển hóa

Valproate chủ yếu được chuyển hóa ở gan qua quá trình oxy hóa và glucuronid hóa. Thời gian bán hủy khoảng 9-16 giờ.

Thải trừ

Valproate được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa.

Tương tác thuốc

  • Có thể tương tác với các thuốc chống động kinh khác, thuốc chống đông máu, và thuốc điều trị tâm thần.
  • Nên theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương khi dùng đồng thời với các thuốc khác.

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với valproate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh gan nặng hoặc rối loạn chức năng gan.
  • Phụ nữ có thai (trong một số trường hợp).

Liều lượng & cách dùng

  • Liều khởi đầu thường là 10-15 mg/kg/ngày, có thể tăng dần tùy theo đáp ứng lâm sàng và nồng độ thuốc trong huyết tương.
  • Liều tối đa không nên vượt quá 60 mg/kg/ngày.

Tác dụng phụ

  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
  • Tăng cân, rụng tóc.
  • Rối loạn chức năng gan, giảm tiểu cầu.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi chức năng gan và nồng độ thuốc trong huyết tương định kỳ.
  • Ngừng thuốc ngay lập tức nếu có dấu hiệu của phản ứng dị ứng hoặc tổn thương gan.

Phụ nữ có thai

  • Valproate có thể gây dị tật bẩm sinh và các vấn đề phát triển ở thai nhi. Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng.

Phụ nữ cho con bú

  • Valproate có thể bài tiết qua sữa mẹ. Cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ. Nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn ngủ, hôn mê, và rối loạn chức năng hô hấp. Xử trí bao gồm rửa dạ dày và điều trị triệu chứng.

Quên liều & xử trí

Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.

Kiểm tra tương tác của Valproate

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc