Kháng sinhThuốc kê đơn (Rx)
Trimethoprim/Sulfamethoxazole
Biệt dược: Bactrim; Septrin; Cotrim
Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026
Thông tin nhanh
- Hoạt chất
- Trimethoprim/Sulfamethoxazole
- Nhóm
- Kháng sinh
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Trimethoprim/Sulfamethoxazole
Loại thuốc
Kháng sinh
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 80 mg Trimethoprim và 400 mg Sulfamethoxazole
- Dung dịch tiêm: 16 mg/80 mg trên 1 ml
Chỉ định
- Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, đường tiết niệu, và một số nhiễm khuẩn khác do vi khuẩn nhạy cảm.
Dược lực học
Trimethoprim và Sulfamethoxazole có tác dụng hiệp đồng, ức chế sự tổng hợp axit folic của vi khuẩn, từ đó ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn.
Dược động học
Hấp thu
- Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1-4 giờ.
Phân bố
- Phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, bao gồm cả dịch não tủy.
Chuyển hóa
- Trimethoprim chủ yếu được chuyển hóa qua gan, trong khi Sulfamethoxazole chuyển hóa một phần qua gan và thải trừ qua thận.
Thải trừ
- Thời gian bán hủy khoảng 8-10 giờ, thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không đổi và các chất chuyển hóa.
Tương tác thuốc
- Có thể tương tác với các thuốc chống đông máu, thuốc hạ đường huyết, và một số thuốc lợi tiểu, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Chống chỉ định
- Dị ứng với Sulfamethoxazole, Trimethoprim hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử thiếu hụt G6PD.
Liều lượng & cách dùng
- Người lớn: 1 viên (80 mg Trimethoprim/400 mg Sulfamethoxazole) mỗi 12 giờ trong 10-14 ngày tùy theo tình trạng nhiễm khuẩn.
- Trẻ em: Liều lượng dựa trên cân nặng, thường là 6-12 mg/kg/ngày chia làm 2 lần.
Tác dụng phụ
- Phát ban, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, và có thể gây ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi chức năng thận và huyết học trong quá trình điều trị.
Phụ nữ có thai
- Chỉ sử dụng khi thật cần thiết, vì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
Phụ nữ cho con bú
- Trimethoprim/Sulfamethoxazole có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, và chóng mặt. Xử trí bằng cách ngừng thuốc và điều trị triệu chứng.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Trimethoprim/Sulfamethoxazole
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.