Chuyển đến nội dung chính
Giảm đauThuốc kê đơn (Rx)

Tramadol

Biệt dược: Ultram; Tramal; Tramadol STADA

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Tramadol

Loại thuốc

Thuốc giảm đau

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 50 mg, 100 mg
  • Dung dịch tiêm: 50 mg/2 ml

Chỉ định

Tramadol được chỉ định để điều trị đau từ nhẹ đến vừa, bao gồm đau sau phẫu thuật, đau do chấn thương và đau mãn tính.

Dược lực học

Tramadol là một thuốc giảm đau tác động trung ương, hoạt động thông qua việc ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine, đồng thời gắn kết với các thụ thể opioid.

Dược động học

Hấp thu

Tramadol được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.

Phân bố

Tramadol có thể phân bố rộng rãi trong các mô, với thể tích phân bố khoảng 2-4 L/kg. Nó liên kết với protein huyết tương khoảng 20-30%.

Chuyển hóa

Tramadol chủ yếu được chuyển hóa qua gan, với các enzym CYP2D6 và CYP3A4 tham gia vào quá trình này. Sản phẩm chuyển hóa chính là O-desmethyltramadol, có hoạt tính giảm đau mạnh hơn.

Thải trừ

Thời gian bán hủy của tramadol khoảng 6-7 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng chuyển hóa và một phần nhỏ dưới dạng không đổi.

Tương tác thuốc

  • Sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng nguy cơ ức chế hô hấp.
  • Các thuốc ức chế CYP2D6 có thể làm giảm chuyển hóa tramadol, dẫn đến tăng nồng độ trong huyết tương.

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với tramadol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc ức chế MAO trong vòng 14 ngày trước đó.

Liều lượng & cách dùng

  • Người lớn: Liều khởi đầu 50-100 mg, có thể tăng lên tối đa 400 mg/ngày.
  • Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Tác dụng phụ

  • Buồn nôn, chóng mặt, nhức đầu, táo bón.
  • Có thể gây ra các phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân có nguy cơ cao về phụ thuộc thuốc.
  • Không ngừng thuốc đột ngột sau thời gian dài sử dụng.

Phụ nữ có thai

  • Chỉ sử dụng khi thật cần thiết, cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Phụ nữ cho con bú

  • Tramadol có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt và buồn ngủ, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

Triệu chứng quá liều có thể bao gồm ức chế hô hấp, hôn mê. Xử trí bằng cách hỗ trợ hô hấp và sử dụng naloxone nếu cần thiết.

Quên liều & xử trí

Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.

Kiểm tra tương tác của Tramadol

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc