Risperidon
Hoạt chất: Risperidone
Biệt dược: Risperdal, Risperidone Teva, Risperidone Mylan
- Hoạt chất
- Risperidone
- Nhóm
- Thần kinh
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Risperidon
Loại thuốc
Thuốc chống loạn thần
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 1 mg, 2 mg, 3 mg, 4 mg
- Dung dịch tiêm: 25 mg/1 ml, 50 mg/1 ml
Chỉ định
- Điều trị tâm thần phân liệt ở người lớn và trẻ em từ 13 tuổi trở lên.
- Điều trị rối loạn lưỡng cực ở người lớn.
- Điều trị các triệu chứng hành vi trong rối loạn tự kỷ ở trẻ em từ 5 đến 16 tuổi.
Dược lực học
Risperidon là một thuốc chống loạn thần thế hệ thứ hai, có tác dụng chủ yếu qua việc ức chế các thụ thể dopamine D2 và serotonin 5-HT2A. Thuốc giúp cải thiện các triệu chứng dương tính và âm tính của tâm thần phân liệt.
Dược động học
Hấp thu
Risperidon được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.
Phân bố
Thể tích phân bố của risperidon khoảng 1-2 lít/kg. Thuốc gắn kết với protein huyết tương khoảng 90%.
Chuyển hóa
Risperidon chủ yếu được chuyển hóa qua gan, chủ yếu bởi enzyme CYP2D6 và CYP3A4, tạo ra các chất chuyển hóa hoạt động như 9-hydroxyrisperidon.
Thải trừ
Thời gian bán hủy của risperidon khoảng 20 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và phân.
Tương tác thuốc
- Tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương khi dùng chung với rượu, thuốc an thần, hoặc thuốc chống trầm cảm.
- Các thuốc ức chế CYP2D6 có thể làm tăng nồng độ risperidon trong huyết tương.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với risperidon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử hội chứng Parkinson hoặc các rối loạn vận động khác.
Liều lượng & cách dùng
- Người lớn: Bắt đầu với 1 mg/ngày, có thể tăng lên 2 mg/ngày sau 24 giờ. Liều tối đa không vượt quá 6 mg/ngày.
- Trẻ em: Liều khởi đầu và điều chỉnh theo cân nặng và tình trạng lâm sàng.
Tác dụng phụ
- Tăng cân
- Buồn ngủ
- Chóng mặt
- Rối loạn vận động (tremor, akathisia)
Lưu ý
Lưu ý chung
Theo dõi các triệu chứng ngoại tháp và tình trạng sức khỏe tâm thần trong quá trình điều trị.
Phụ nữ có thai
Chỉ sử dụng khi thật cần thiết, cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ cho thai nhi.
Phụ nữ cho con bú
Risperidon có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
Cảnh báo bệnh nhân không lái xe hoặc vận hành máy móc nếu cảm thấy chóng mặt hoặc buồn ngủ.
Quá liều & xử trí
Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn ngủ, hạ huyết áp, và rối loạn vận động. Xử trí bằng cách ngừng thuốc và điều trị triệu chứng.
Quên liều & xử trí
Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.