Olanzapine
Biệt dược: Zyprexa, Olanzapine HCL, Olanzapine Teva
- Hoạt chất
- Olanzapine
- Nhóm
- Thần kinh
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Olanzapine
Loại thuốc
Thuốc chống loạn thần.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 2.5 mg, 5 mg, 10 mg, 15 mg, 20 mg.
- Dung dịch tiêm: 10 mg/2 ml.
Chỉ định
- Điều trị rối loạn tâm thần phân liệt.
- Điều trị rối loạn lưỡng cực (đợt hưng cảm).
Dược lực học
Olanzapine là một thuốc chống loạn thần thế hệ thứ hai, có tác dụng đối kháng với các thụ thể serotonin (5-HT2A) và dopamine (D2), giúp cải thiện triệu chứng tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực.
Dược động học
Hấp thu
Olanzapine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 5-8 giờ.
Phân bố
Olanzapine có thể phân bố rộng rãi trong các mô, với thể tích phân bố khoảng 1.000 lít. Liên kết với protein huyết tương khoảng 93%.
Chuyển hóa
Olanzapine chủ yếu được chuyển hóa qua gan, chủ yếu thông qua enzym CYP1A2 và CYP2D6.
Thải trừ
Thời gian bán hủy của olanzapine khoảng 21-54 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và phân dưới dạng chuyển hóa.
Tương tác thuốc
- Tăng cường tác dụng của thuốc ức chế thần kinh trung ương (CNS).
- Có thể làm giảm hiệu quả của thuốc chống trầm cảm và thuốc điều trị Parkinson.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với olanzapine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử hội chứng ác tính do thuốc chống loạn thần.
Liều lượng & cách dùng
- Người lớn: Liều khởi đầu thường là 10 mg/ngày, có thể điều chỉnh lên đến 20 mg/ngày tùy theo đáp ứng lâm sàng.
- Trẻ em: Chưa có đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả.
Tác dụng phụ
- Tăng cân.
- Buồn ngủ.
- Khô miệng.
- Tăng đường huyết.
- Rối loạn vận động.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi cân nặng và các chỉ số chuyển hóa trong quá trình điều trị.
- Cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch.
Phụ nữ có thai
- Chỉ sử dụng khi thật cần thiết, cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú
- Không khuyến cáo sử dụng do olanzapine có thể bài tiết qua sữa mẹ.
Lái xe & vận hành máy móc
- Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do có thể gây buồn ngủ.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn ngủ, hạ huyết áp, và rối loạn vận động. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ y tế.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.