Chuyển đến nội dung chính
Khác

Naproxen

Biệt dược: Aleve; Naprosyn; Flanax

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Naproxen

Loại thuốc

Thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAID).

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 250 mg, 500 mg
  • Dung dịch uống: 125 mg/5 ml

Chỉ định

  • Điều trị triệu chứng đau nhẹ đến vừa, bao gồm đau đầu, đau cơ, đau khớp.
  • Điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm khớp thoái hóa, viêm khớp gout cấp tính.
  • Điều trị đau bụng kinh.

Dược lực học

Naproxen ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin, dẫn đến giảm viêm, đau và sốt.

Dược động học

Hấp thu

Naproxen được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-4 giờ.

Phân bố

Naproxen gắn kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 99%), chủ yếu là albumin.

Chuyển hóa

Naproxen được chuyển hóa chủ yếu ở gan thông qua hydroxyl hóa và glucuronid hóa.

Thải trừ

Thời gian bán thải khoảng 12-17 giờ. Naproxen và các chuyển hóa của nó được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.

Tương tác thuốc

  • Có thể tăng nguy cơ xuất huyết khi dùng đồng thời với các thuốc chống đông máu.
  • Sử dụng cùng với các thuốc lợi tiểu có thể làm giảm hiệu quả của thuốc lợi tiểu.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với naproxen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày hoặc xuất huyết tiêu hóa.

Liều lượng & cách dùng

  • Người lớn: 250-500 mg, uống 2 lần/ngày. Liều tối đa không vượt quá 1000 mg/ngày.
  • Trẻ em: Liều dùng cần được điều chỉnh theo cân nặng và chỉ định của bác sĩ.

Tác dụng phụ

  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
  • Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa.
  • Tăng huyết áp, giữ nước.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi chức năng thận và gan trong quá trình điều trị dài hạn.
  • Sử dụng thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch.

Phụ nữ có thai

  • Không khuyến cáo sử dụng trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ gây ra các vấn đề cho thai nhi.

Phụ nữ cho con bú

  • Naproxen có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, chóng mặt. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Naproxen

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc