Metronidazole
Biệt dược: Flagyl; Metrogyl; Clindac A; Nizoral
- Hoạt chất
- Metronidazole
- Nhóm
- Kháng sinh
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Metronidazole
Loại thuốc
Kháng sinh
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 250 mg, 500 mg
- Dung dịch tiêm: 500 mg/100 ml
- Gel bôi ngoài da: 0.75%
Chỉ định
- Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn kỵ khí.
- Điều trị nhiễm trùng do Trichomonas vaginalis.
- Điều trị bệnh amip cấp tính và mạn tính.
- Điều trị nhiễm khuẩn đường ruột do Giardia lamblia.
Dược lực học
Metronidazole là một kháng sinh thuộc nhóm nitroimidazole, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp DNA của vi khuẩn. Nó có hiệu quả đặc biệt đối với vi khuẩn kỵ khí và một số ký sinh trùng.
Dược động học
Hấp thu
Metronidazole được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.
Phân bố
Thuốc phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, bao gồm cả dịch não tủy. Thể tích phân bố khoảng 0.5-1 L/kg.
Chuyển hóa
Metronidazole chủ yếu được chuyển hóa tại gan thông qua quá trình oxy hóa và liên hợp.
Thải trừ
Thời gian bán thải khoảng 8 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa và một phần nhỏ dưới dạng không đổi.
Tương tác thuốc
- Có thể tăng tác dụng của thuốc chống đông máu (như warfarin).
- Sử dụng đồng thời với disulfiram có thể gây ra phản ứng nghiêm trọng.
- Tăng cường tác dụng độc hại của lithium.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với metronidazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ có thai trong 3 tháng đầu.
Liều lượng & cách dùng
- Nhiễm khuẩn kỵ khí: 7.5 mg/kg/ngày, chia làm 3 lần.
- Nhiễm trùng do Trichomonas: 2 g uống một lần hoặc 500 mg x 2 lần/ngày trong 7 ngày.
- Nhiễm amip: 750 mg x 3 lần/ngày trong 5-10 ngày.
Tác dụng phụ
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
- Đau đầu, chóng mặt.
- Phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa.
Lưu ý
Lưu ý chung
Cần theo dõi chức năng gan và thận trong quá trình điều trị. Ngừng thuốc nếu có dấu hiệu viêm dây thần kinh ngoại biên.
Phụ nữ có thai
Không khuyến cáo sử dụng trong 3 tháng đầu thai kỳ. Có thể sử dụng trong 2 và 3 tháng cuối nếu cần thiết.
Phụ nữ cho con bú
Metronidazole có thể bài tiết qua sữa mẹ. Cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
Có thể gây chóng mặt, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, và các triệu chứng thần kinh. Xử trí bằng cách rửa dạ dày và điều trị triệu chứng.
Quên liều & xử trí
Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.