Chuyển đến nội dung chính
Tim mạchThuốc kê đơn (Rx)

Metoprolol

Biệt dược: Lopressor; Betaloc; Metoprolol Tartrate

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Metoprolol

Loại thuốc

Thuốc chẹn beta-adrenergic.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 25 mg, 50 mg, 100 mg.
  • Dung dịch tiêm: 5 mg/5 ml.

Chỉ định

  • Điều trị tăng huyết áp.
  • Điều trị đau thắt ngực.
  • Phòng ngừa nhồi máu cơ tim thứ phát.
  • Điều trị rối loạn nhịp tim.

Dược lực học

Metoprolol là một thuốc chẹn beta-1 adrenergic, có tác dụng làm giảm nhịp tim, giảm sức co bóp của cơ tim và giảm huyết áp. Thuốc có tác dụng chọn lọc trên thụ thể beta-1, chủ yếu ở tim.

Dược động học

Hấp thu

Metoprolol được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.

Phân bố

Thuốc có thể phân bố rộng rãi trong mô, thể tích phân bố khoảng 4-5 lít/kg. Metoprolol gắn kết với protein huyết tương khoảng 95%.

Chuyển hóa

Metoprolol chủ yếu được chuyển hóa qua gan bởi enzym CYP2D6, tạo ra các metabolite có hoạt tính.

Thải trừ

Thời gian bán thải của Metoprolol khoảng 3-7 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng metabolite.

Tương tác thuốc

  • Có thể tương tác với các thuốc chẹn beta khác, thuốc chống trầm cảm, thuốc ức chế CYP2D6.
  • Sử dụng đồng thời với thuốc hạ huyết áp khác có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với Metoprolol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Suy tim cấp tính, block nhĩ-thất độ 2 hoặc 3 không có máy tạo nhịp.

Liều lượng & cách dùng

  • Tăng huyết áp: Liều khởi đầu 50 mg/ngày, có thể tăng lên 100-200 mg/ngày tùy theo đáp ứng.
  • Đau thắt ngực: Liều khởi đầu 100 mg/ngày, có thể điều chỉnh theo nhu cầu.

Tác dụng phụ

  • Mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu.
  • Hạ huyết áp, nhịp tim chậm.
  • Rối loạn giấc ngủ, trầm cảm.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi huyết áp và nhịp tim thường xuyên trong quá trình điều trị.
  • Ngừng thuốc từ từ để tránh cơn tăng huyết áp phản ứng.

Phụ nữ có thai

  • Chỉ sử dụng khi thật cần thiết, cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Phụ nữ cho con bú

  • Metoprolol có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm hạ huyết áp nặng, nhịp tim chậm. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Metoprolol

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc