Chuyển đến nội dung chính
Kháng viêmThuốc kê đơn (Rx)

Methylprednisolone

Biệt dược: Medrol; Solu-Medrol; Depo-Medrol

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Methylprednisolone

Loại thuốc

Thuốc chống viêm, corticosteroid.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 4 mg, 8 mg, 16 mg, 32 mg.
  • Dung dịch tiêm: 40 mg/1 mL, 125 mg/2 mL, 500 mg/10 mL.

Chỉ định

  • Điều trị các bệnh viêm như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống.
  • Điều trị các bệnh dị ứng nặng, như sốc phản vệ.
  • Điều trị các bệnh về hô hấp như hen suyễn nặng.
  • Điều trị một số bệnh ung thư như bệnh bạch cầu.

Dược lực học

Methylprednisolone là một corticosteroid tổng hợp có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp các chất trung gian viêm và giảm sự di chuyển của bạch cầu đến vùng viêm.

Dược động học

Hấp thu

Methylprednisolone được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa, với sinh khả dụng khoảng 80%.

Phân bố

Thuốc phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể. Liên kết với protein huyết tương khoảng 77%.

Chuyển hóa

Methylprednisolone chủ yếu được chuyển hóa ở gan thành các chất chuyển hóa không hoạt động.

Thải trừ

Thời gian bán thải khoảng 18-36 giờ. Thuốc được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa.

Tương tác thuốc

  • Có thể tương tác với các thuốc chống đông máu, làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Sử dụng đồng thời với thuốc lợi tiểu có thể làm tăng nguy cơ hạ kali huyết.
  • Corticosteroid có thể làm giảm hiệu quả của vaccine sống.

Chống chỉ định

  • Nhiễm trùng toàn thân chưa được điều trị.
  • Bệnh tiểu đường không kiểm soát.
  • Loét dạ dày hoặc tá tràng.

Liều lượng & cách dùng

  • Liều khởi đầu thường từ 4-48 mg/ngày tùy theo tình trạng bệnh.
  • Có thể điều chỉnh liều theo đáp ứng lâm sàng.

Tác dụng phụ

  • Tăng huyết áp.
  • Tăng cân, giữ nước.
  • Rối loạn tiêu hóa, loét dạ dày.
  • Tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi huyết áp và nồng độ glucose trong máu trong quá trình điều trị.
  • Không ngừng thuốc đột ngột sau thời gian dài sử dụng.

Phụ nữ có thai

  • Chỉ sử dụng khi thật cần thiết, cân nhắc lợi ích và nguy cơ.

Phụ nữ cho con bú

  • Methylprednisolone có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt hoặc mệt mỏi, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm tăng huyết áp, giữ nước, và rối loạn điện giải.
  • Xử trí triệu chứng và hỗ trợ điều trị, không có thuốc giải độc đặc hiệu.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Methylprednisolone

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Bài viết liên quan

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc