Chuyển đến nội dung chính
KhácThuốc kê đơn (Rx)

Meloxicam

Biệt dược: Mobic, Meloxicam STADA, Meloxicam 15mg

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Meloxicam

Loại thuốc

Thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAID).

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 7.5 mg, 15 mg
  • Dung dịch tiêm: 15 mg/1.5 ml

Chỉ định

  • Điều trị triệu chứng viêm khớp dạng thấp ở người lớn.
  • Điều trị viêm khớp xương.
  • Điều trị đau cấp tính, đau sau phẫu thuật.

Dược lực học

Meloxicam là một NSAID có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt. Hoạt chất này ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), làm giảm tổng hợp prostaglandin, từ đó giảm viêm và đau.

Dược động học

Hấp thu

Meloxicam được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 5-6 giờ.

Phân bố

Meloxicam gắn kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 99%), chủ yếu là albumin. Thể tích phân bố khoảng 16 lít.

Chuyển hóa

Meloxicam được chuyển hóa chủ yếu ở gan thông qua quá trình oxy hóa và glucuronid hóa, tạo ra các metabolite không có hoạt tính.

Thải trừ

Thời gian bán thải khoảng 15-20 giờ. Meloxicam và các metabolite được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và một phần qua phân.

Tương tác thuốc

  • Có thể làm tăng tác dụng phụ của các thuốc chống đông máu.
  • Sử dụng đồng thời với các NSAID khác có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
  • Cần thận trọng khi dùng chung với thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế ACE.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với Meloxicam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Tiền sử loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa.
  • Suy thận nặng.

Liều lượng & cách dùng

  • Liều khởi đầu: 15 mg/ngày, có thể giảm xuống 7.5 mg/ngày tùy theo đáp ứng lâm sàng.
  • Dùng đường uống hoặc tiêm bắp theo chỉ định của bác sĩ.

Tác dụng phụ

  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.
  • Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa.
  • Tăng huyết áp, suy thận.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi chức năng thận và gan trong quá trình điều trị.
  • Ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu dị ứng hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng.

Phụ nữ có thai

  • Không khuyến cáo sử dụng trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ gây dị tật cho thai nhi.

Phụ nữ cho con bú

  • Meloxicam có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, đau bụng. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Meloxicam

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc